交鬨

jiāo hǒng giao hống

Hán Việt: giao hống · Pinyin: jiāo hǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相争斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相争斗。

Eng

  • Cihui 交哄 iāohòng v. wrangle; quarrel; brawl; squabble