交善 jiāo shàn · giao thiện Hán Việt: giao thiện · Pinyin: jiāo shàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 善 (thiện)Pinyinjiāo shànHán Việtgiao thiệnCấu tạo交 + 善 · giao + thiện nghĩa thành phần: giao + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结交。Tân Hoa Tự Điển 1.结交。