交地

jiāo dì giao địa

Hán Việt: giao địa · Pinyin: jiāo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孙子所说"九地"之一。指道路交错,交通方便的地区; 犹易地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孙子所说"九地"之一。指道路交错,交通方便的地区。 2.犹易地。