交場 jiāo chǎng · giao tràng Hán Việt: giao tràng · Pinyin: jiāo chǎng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 場 (tràng)Pinyinjiāo chǎngHán Việtgiao tràngCấu tạo交 + 場 · giao + tràng nghĩa thành phần: giao + tràng