交堂

giao đường

Hán Việt: giao đường

Tổng quan

giao đường (雜語)僧堂當直之人。交附於他直人也。見象器箋九。☸

Cấu tạo: (giao) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao đường (雜語)僧堂當直之人。交附於他直人也。見象器箋九。☸