交頭

jiāo tóu giao đầu

Hán Việt: giao đầu · Pinyin: jiāo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头挨着头; 方言。谓头尾相接; 指上交赋税的数目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头挨着头。 2.方言。谓头尾相接。 3.指上交赋税的数目。