交委

jiāo wěi giao ủy

Hán Việt: giao ủy · Pinyin: jiāo wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉献,给予。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉献,给予。