交安
giao an
Hán Việt: giao an · Pinyin: jiāo ān
Tổng quan
an toàn giao thông (viết tắt của 交通安全)
Nghĩa
Việt
- Cihui an toàn giao thông (viết tắt của 交通安全)
Eng
- CC-CEDICT road traffic safety (abbr. for 交通安全)
- Cihui road traffic safety (abbr. for 交通安全)