交宦 jiāo huàn · giao hoạn Hán Việt: giao hoạn · Pinyin: jiāo huàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 宦 (hoạn)Pinyinjiāo huànHán Việtgiao hoạnCấu tạo交 + 宦 · giao + hoạn nghĩa thành phần: giao + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官场交游。Tân Hoa Tự Điển 1.官场交游。