交宮

jiāo gōng giao cung

Hán Việt: giao cung · Pinyin: jiāo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古天文学术语。谓太阳运行与黄道十二宫相交的位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古天文学术语。谓太阳运行与黄道十二宫相交的位置。