交岔 jiāo chà · giao xóa Hán Việt: giao xóa · Pinyin: jiāo chà Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 岔 (xóa)Pinyinjiāo chàHán Việtgiao xóaCấu tạo交 + 岔 · giao + xóa nghĩa thành phần: giao + xóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交叉。Tân Hoa Tự Điển 1.交叉。