交工
giao công
Hán Việt: giao công · Pinyin: jiāo gōng
Tổng quan
bàn giao công trình。施工單位把已完成的工程移交給建設單位。
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn giao công trình。施工單位把已完成的工程移交給建設單位。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 施工單位將已完成的工程移交給建設單位。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 施工单位把已完成的工程移交给建设单位。
Eng
- Cihui 交工 jiāogōng v.o. hand over a completed project