交市 jiāo shì · giao thị Hán Việt: giao thị · Pinyin: jiāo shì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 市 (thị)Pinyinjiāo shìHán Việtgiao thịCấu tạo交 + 市 · giao + thị nghĩa thành phần: giao + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互市。Tân Hoa Tự Điển 1.互市。