交應 jiāo yīng · giao ứng Hán Việt: giao ứng · Pinyin: jiāo yīng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 應 (ứng)Pinyinjiāo yīngHán Việtgiao ứngCấu tạo交 + 應 · giao + ứng nghĩa thành phần: giao + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感应。Tân Hoa Tự Điển 1.感应。