交引库 giao dẫn khố Hán Việt: giao dẫn khố Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 引 (dẫn) + 库 (khố)Hán Việtgiao dẫn khốCấu tạo交 + 引 + 库 · giao + dẫn + khố nghĩa thành phần: giao + dẫn + khố