交當

jiāo dāng giao đương

Hán Việt: giao đương · Pinyin: jiāo dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应对;抵挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应对;抵挡。