交彩 jiāo cǎi · giao thải Hán Việt: giao thải · Pinyin: jiāo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 彩 (thải)Pinyinjiāo cǎiHán Việtgiao thảiCấu tạo交 + 彩 · giao + thải nghĩa thành phần: giao + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错杂多彩。Tân Hoa Tự Điển 1.错杂多彩。