交徧

jiāo biàn giao biến

Hán Việt: giao biến · Pinyin: jiāo biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓轮番遍来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轮番遍来。