交志 jiāo zhì · giao chí Hán Việt: giao chí · Pinyin: jiāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 志 (chí)Pinyinjiāo zhìHán Việtgiao chíCấu tạo交 + 志 · giao + chí nghĩa thành phần: giao + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《易.泰》"上下交而其志同也。"后以"交志"谓情投意合。Tân Hoa Tự Điển 1.《易.泰》"上下交而其志同也。"后以"交志"谓情投意合。