交懷 jiāo huái · giao hoài Hán Việt: giao hoài · Pinyin: jiāo huái Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 懷 (hoài)Pinyinjiāo huáiHán Việtgiao hoàiCấu tạo交 + 懷 · giao + hoài nghĩa thành phần: giao + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交集于心中。Tân Hoa Tự Điển 1.交集于心中。