交態 jiāo tài · giao thái Hán Việt: giao thái · Pinyin: jiāo tài Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 態 (thái)Pinyinjiāo tàiHán Việtgiao tháiCấu tạo交 + 態 · giao + thái nghĩa thành phần: giao + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言世态人情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言世态人情。