交戲 jiāo xì · giao hí Hán Việt: giao hí · Pinyin: jiāo xì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 戲 (hí)Pinyinjiāo xìHán Việtgiao híCấu tạo交 + 戲 · giao + hí nghĩa thành phần: giao + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交战的谑语。Tân Hoa Tự Điển 1.交战的谑语。