交戛

jiāo jiá giao kiết

Hán Việt: giao kiết · Pinyin: jiāo jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"交戞"。象声词; 交错缠结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"交戞"。象声词。 2.交错缠结。