交扇 jiāo shàn · giao phiến Hán Việt: giao phiến · Pinyin: jiāo shàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 扇 (phiến)Pinyinjiāo shànHán Việtgiao phiếnCấu tạo交 + 扇 · giao + phiến nghĩa thành phần: giao + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不停地打扇。Tân Hoa Tự Điển 1.不停地打扇。