交承
giao thừa
Hán Việt: giao thừa · Pinyin: jiāo chéng
Tổng quan
giao thừa (雜語)新舊之人交代也。承為相承之義。見象器箋九。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui giao thừa (雜語)新舊之人交代也。承為相承之義。見象器箋九。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓前任官吏卸职移交,后任接替。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓前任官吏卸职移交,后任接替。