交投

jiāo tóu giao đầu

Hán Việt: giao đầu · Pinyin: jiāo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交易(多指金融市场):~清淡|~活跃。