交護 jiāo hù · giao hộ Hán Việt: giao hộ · Pinyin: jiāo hù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 護 (hộ)Pinyinjiāo hùHán Việtgiao hộCấu tạo交 + 護 · giao + hộ nghĩa thành phần: giao + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一齐防护。Tân Hoa Tự Điển 1.一齐防护。