交報 jiāo bào · giao báo Hán Việt: giao báo · Pinyin: jiāo bào Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 報 (báo)Pinyinjiāo bàoHán Việtgiao báoCấu tạo交 + 報 · giao + báo nghĩa thành phần: giao + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓眼﹑耳﹑鼻﹑舌等六根交互受报; 泛指报应。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓眼﹑耳﹑鼻﹑舌等六根交互受报。 2.泛指报应。