交拱 jiāo gǒng · giao củng Hán Việt: giao củng · Pinyin: jiāo gǒng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 拱 (củng)Pinyinjiāo gǒngHán Việtgiao củngCấu tạo交 + 拱 · giao + củng nghĩa thành phần: giao + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓两手合抱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两手合抱。