交掎

jiāo jǐ giao kỉ

Hán Việt: giao kỉ · Pinyin: jiāo jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即交椅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即交椅。