交援

jiāo yuán giao viên

Hán Việt: giao viên · Pinyin: jiāo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与人交结而得其援助; 引申为朋党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与人交结而得其援助。 2.引申为朋党。