交攻 jiāo gōng · giao công Hán Việt: giao công · Pinyin: jiāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 攻 (công)Pinyinjiāo gōngHán Việtgiao côngCấu tạo交 + 攻 · giao + công nghĩa thành phần: giao + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交相指责﹑攻讦; 一齐进攻。Tân Hoa Tự Điển 1.交相指责﹑攻讦。 2.一齐进攻。