交政 jiāo zhèng · giao chánh Hán Việt: giao chánh · Pinyin: jiāo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 政 (chánh)Pinyinjiāo zhèngHán Việtgiao chánhCấu tạo交 + 政 · giao + chánh nghĩa thành phần: giao + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大臣擅政,私与盟会以交接诸侯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大臣擅政,私与盟会以交接诸侯。