交敵 jiāo dí · giao địch Hán Việt: giao địch · Pinyin: jiāo dí Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 敵 (địch)Pinyinjiāo díHán Việtgiao địchCấu tạo交 + 敵 · giao + địch nghĩa thành phần: giao + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹交战。Tân Hoa Tự Điển 1.犹交战。