交鬥

jiāo dòu giao đấu

Hán Việt: giao đấu · Pinyin: jiāo dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"交鬪"; 播弄是非;互相争斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"交鬪"。 2.播弄是非;互相争斗。