交施 jiāo shī · giao thi Hán Việt: giao thi · Pinyin: jiāo shī Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 施 (thi)Pinyinjiāo shīHán Việtgiao thiCấu tạo交 + 施 · giao + thi nghĩa thành phần: giao + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广为施舍; 兼施;互用。Tân Hoa Tự Điển 1.广为施舍。 2.兼施;互用。