交明 jiāo míng · giao minh Hán Việt: giao minh · Pinyin: jiāo míng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 明 (minh)Pinyinjiāo míngHán Việtgiao minhCấu tạo交 + 明 · giao + minh nghĩa thành phần: giao + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交割清楚。Tân Hoa Tự Điển 1.交割清楚。