交映

jiāo yìng giao ánh

Hán Việt: giao ánh · Pinyin: jiāo yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (ánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相互照耀、輝映。《文選.左思.蜀都賦》:「金鋪交映,玉題相暉。」唐.芮挺章〈國秀集序〉:「是彩色相宜、煙霞交映、風流婉麗之謂也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相映照﹑映衬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相映照﹑映衬。