交格 jiāo gé · giao cách Hán Việt: giao cách · Pinyin: jiāo gé Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 格 (cách)Pinyinjiāo géHán Việtgiao cáchCấu tạo交 + 格 · giao + cách nghĩa thành phần: giao + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓抗拒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓抗拒。