交橫 jiāo héng · giao hoành Hán Việt: giao hoành · Pinyin: jiāo héng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 橫 (hoành)Pinyinjiāo héngHán Việtgiao hoànhCấu tạo交 + 橫 · giao + hoành nghĩa thành phần: giao + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横交错。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横交错。