交橫

jiāo héng giao hoành

Hán Việt: giao hoành · Pinyin: jiāo héng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hoành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縱橫錯雜。《楚辭.宋玉.九辯》:「葉菸邑而無色兮,枝煩挐而交橫。」南朝宋.鮑照〈舞鶴賦〉:「輕跡淩亂,浮影交橫。」