交氣 jiāo qì · giao khí Hán Việt: giao khí · Pinyin: jiāo qì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 氣 (khí)Pinyinjiāo qìHán Việtgiao khíCấu tạo交 + 氣 · giao + khí nghĩa thành phần: giao + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以气相争。Tân Hoa Tự Điển 1.以气相争。