交沁 jiāo qìn · giao thấm Hán Việt: giao thấm · Pinyin: jiāo qìn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 沁 (thấm)Pinyinjiāo qìnHán Việtgiao thấmCấu tạo交 + 沁 · giao + thấm nghĩa thành phần: giao + thấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互渗透。Tân Hoa Tự Điển 1.相互渗透。