交洋 jiāo yáng · giao dương Hán Việt: giao dương · Pinyin: jiāo yáng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 洋 (dương)Pinyinjiāo yángHán Việtgiao dươngCấu tạo交 + 洋 · giao + dương nghĩa thành phần: giao + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古海湾名。今北部湾。Tân Hoa Tự Điển 1.古海湾名。今北部湾。