交灑

jiāo sǎ giao sái

Hán Việt: giao sái · Pinyin: jiāo sǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (sái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一齐挥洒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一齐挥洒。