交流聲 giao lưu thanh Hán Việt: giao lưu thanh Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 聲 (thanh)Hán Việtgiao lưu thanhCấu tạo交 + 流 + 聲 · giao + lưu + thanh nghĩa thành phần: giao + lưu + thanh Nghĩa EngCihui 交流聲 iāoliúshēng n. <elec.> hum