交煽

jiāo shān giao phiến

Hán Việt: giao phiến · Pinyin: jiāo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹交炽; 结交奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹交炽。 2.结交奉承。