交爵 jiāo jué · giao tước Hán Việt: giao tước · Pinyin: jiāo jué Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 爵 (tước)Pinyinjiāo juéHán Việtgiao tướcCấu tạo交 + 爵 · giao + tước nghĩa thành phần: giao + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互敬酒。Tân Hoa Tự Điển 1.相互敬酒。