交用
giao dụng
Hán Việt: giao dụng · Pinyin: jiāo yòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交替使用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.交替使用。
Eng
- Cihui 交用 iāoyòng* v. 1. open for use (of bridges/roads/etc.) 2. turn over to the user