交疇 jiāo chóu · giao trù Hán Việt: giao trù · Pinyin: jiāo chóu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 疇 (trù)Pinyinjiāo chóuHán Việtgiao trùCấu tạo交 + 疇 · giao + trù nghĩa thành phần: giao + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹交酬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹交酬。